🅖 G12 - U1 - VOCAB

vphr. nhập ngũ
v. cứu khỏi
n. một đứa con nuôi
v. thiết kế
n. kẻ thù
vphr. lập gia đình
v. chết
v. cống hiến (to)
vphr. thắng trận
vphr. làm bác sỹ phẩu thuật
n. một điểm đến du lịch
n. nhiều ngôn ngữ
n. sự quyết tâm
n. công nghệ hiện đại
n. một màn hình cảm ứng
n. một thiên tài
n. nhóm lửa, đốt lửa
v. đóng góp (to)
v. kính trọng (for)
v. tăng
several languages
increase
lit a fire
determination
save from
win the battle
tourist attraction
pass away
cutting-edge technology
devote
genius
respect
join the army
contribute
enemy
work as a surgeon
an adopted child
design
touch-screen
get married

Your name: ? [Not you?]