vphr. nhập ngũ
v. cứu khỏi
n. một đứa con nuôi
v. thiết kế
n. kẻ thù
vphr. lập gia đình
v. chết
v. cống hiến (to)
vphr. thắng trận
vphr. làm bác sỹ phẩu thuật
n. một điểm đến du lịch
n. nhiều ngôn ngữ
n. sự quyết tâm
n. công nghệ hiện đại
n. một màn hình cảm ứng
n. một thiên tài
n. nhóm lửa, đốt lửa
v. đóng góp (to)
v. kính trọng (for)
v. tăng