🅛 Connection: G12 - U1 - VOCAB

v. chết
n. sự phát minh
n. bệnh viện dã chiến
nphr. mối quan hệ trước
n. nhiều ngôn ngữ
n. cuốn nhật ký
previous relationship
diary
several languages
pass away
increase
field hospital
drop out of school
invention
give-gave up for adoption
publish
defeat
personal accounts
v. bỏ học
v. đánh bại
nphr. lời kể/bản tường thuật cá nhân
v. xuất bản
v. cho đi làm con nuôi
v. tăng


Your name: ? [Not you?]