🅐 Learn: G12 - U1 - VOCAB

diary

n. cuốn nhật ký

peace

n. hòa bình

study medicine

vphr. học ngành y

volunteer

v.n. xung phong, tình nguyện viên

join the army

vphr. nhập ngũ

at the age of

avphr. ở lứa tuổi, ở độ tuổi

work as a surgeon

vphr. làm bác sỹ phẩu thuật

resistance war

n. cuộc kháng chiến

against the US

adv. chống Mỹ

field hospital

n. bệnh viện dã chiến

contain

v. chứa, đựng

personal accounts

nphr. lời kể/bản tường thuật cá nhân

experience

n. kinh nghiệm, trải nghiệm

Unfortunately

adv. không may

enemy

n. kẻ thù

do one's duty

v. làm nghĩa vụ của mình

jungle

n. khu rừng rậm

American soldier

n. lính Mỹ

save from

v. cứu khỏi

death

n. cái chết

return

v. trả lại, quay lại

publish

v. xuất bản

translate

v. dịch (into)

several languages

n. nhiều ngôn ngữ

national hero

n. anh hùng dân tộc

devote

v. cống hiến (to)

lend

v. cho mượn

operate

v. phẩu thuật (on)

attend a school

v. đi học

difficult childhood

n. một thời thơ ấu gian khổ

respect

v. kính trọng (for)

impressive achievement

n. một thành tựu ấn tượng

invention

n. sự phát minh

phonograph

n. một máy nghe nhạc

documentary

n. phim tài liệu (about)

lit a fire

n. nhóm lửa, đốt lửa

keep warm

v. giữ ấm

start my own business

v. bắt đầu việc kinh doanh riêng

biological parents

n. cha me đẻ

an adopted child

n. một đứa con nuôi

give-gave up for adoption

v. cho đi làm con nuôi

bond over

v. gắn kết nhờ

drop out of school

v. bỏ học

scientific

a. thuộc khoa học

calculator

n. một máy tính cầm tay

accessible to

a. tiếp cận được

success

n. sự thành công

invent

v. phát minh

introduce

v. đưa vào, giới thiệu

touch-screen

n. một màn hình cảm ứng

design

v. thiết kế

contribute

v. đóng góp (to)

blockbuster

n. một bộ phim bom tấn

cutting-edge technology

n. công nghệ hiện đại

diagnose

chẩn đoán

fight the disease

vphr. chiến đấu lại bệnh tật

pass away

v. chết

previous relationship

nphr. mối quan hệ trước

creative

a. sáng tạo

visionary

a. có tầm nhìn xa

genius

n. một thiên tài

animation film

nphr. một bộ phim hoạt hình

increase

v. tăng

lead the army

vphr. lãnh đạo quân đội

win the battle

vphr. thắng trận

tourist attraction

n. một điểm đến du lịch

ancient Egypt

n. Ai Cập cổ đại

determination

n. sự quyết tâm

educated

a. có học thức

independent

a. độc lập

defeat

v. đánh bại

ambitious

a. đầy tham vọng

dedicated

a. tận tụy, cống hiến (to)

get married

vphr. lập gia đình

architecture

kiến trúc

Result:
1
/75
  


Speak

Your name: ? [Not you?]