diary
n. cuốn nhật ký
diary
n. cuốn nhật ký
peace
n. hòa bình
study medicine
vphr. học ngành y
volunteer
v.n. xung phong, tình nguyện viên
join the army
vphr. nhập ngũ
at the age of
avphr. ở lứa tuổi, ở độ tuổi
work as a surgeon
vphr. làm bác sỹ phẩu thuật
resistance war
n. cuộc kháng chiến
against the US
adv. chống Mỹ
field hospital
n. bệnh viện dã chiến
contain
v. chứa, đựng
personal accounts
nphr. lời kể/bản tường thuật cá nhân
experience
n. kinh nghiệm, trải nghiệm
Unfortunately
adv. không may
enemy
n. kẻ thù
do one's duty
v. làm nghĩa vụ của mình
jungle
n. khu rừng rậm
American soldier
n. lính Mỹ
save from
v. cứu khỏi
death
n. cái chết
return
v. trả lại, quay lại
publish
v. xuất bản
translate
v. dịch (into)
several languages
n. nhiều ngôn ngữ
national hero
n. anh hùng dân tộc
devote
v. cống hiến (to)
lend
v. cho mượn
operate
v. phẩu thuật (on)
attend a school
v. đi học
difficult childhood
n. một thời thơ ấu gian khổ
respect
v. kính trọng (for)
impressive achievement
n. một thành tựu ấn tượng
invention
n. sự phát minh
phonograph
n. một máy nghe nhạc
documentary
n. phim tài liệu (about)
lit a fire
n. nhóm lửa, đốt lửa
keep warm
v. giữ ấm
start my own business
v. bắt đầu việc kinh doanh riêng
biological parents
n. cha me đẻ
an adopted child
n. một đứa con nuôi
give-gave up for adoption
v. cho đi làm con nuôi
bond over
v. gắn kết nhờ
drop out of school
v. bỏ học
scientific
a. thuộc khoa học
calculator
n. một máy tính cầm tay
accessible to
a. tiếp cận được
success
n. sự thành công
invent
v. phát minh
introduce
v. đưa vào, giới thiệu
touch-screen
n. một màn hình cảm ứng
design
v. thiết kế
contribute
v. đóng góp (to)
blockbuster
n. một bộ phim bom tấn
cutting-edge technology
n. công nghệ hiện đại
diagnose
chẩn đoán
fight the disease
vphr. chiến đấu lại bệnh tật
pass away
v. chết
previous relationship
nphr. mối quan hệ trước
creative
a. sáng tạo
visionary
a. có tầm nhìn xa
genius
n. một thiên tài
animation film
nphr. một bộ phim hoạt hình
increase
v. tăng
lead the army
vphr. lãnh đạo quân đội
win the battle
vphr. thắng trận
tourist attraction
n. một điểm đến du lịch
ancient Egypt
n. Ai Cập cổ đại
determination
n. sự quyết tâm
educated
a. có học thức
independent
a. độc lập
defeat
v. đánh bại
ambitious
a. đầy tham vọng
dedicated
a. tận tụy, cống hiến (to)
get married
vphr. lập gia đình
architecture
kiến trúc