🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Du lịch (17)

旅游

Du lịch

旅行

Du lịch

景点

Điểm tham quan

风景

Phong cảnh

酒店

Khách sạn

餐厅

Nhà hàng

交通

Giao thông

飞机

Máy bay

火车

Tàu hỏa

汽车

Xe hơi

公共汽车

Xe buýt

地铁

Tàu điện ngầm

门票

Vé vào cửa

护照

Hộ chiếu

签证

Thị thực

货币

Tiền tệ

购物

Mua sắm

有趣

Thú vị

难忘

Không thể nào quên

经历

Trải nghiệm

地图

Bản đồ

机票

Vé máy bay

行李

Hành lý

预订

Đặt chỗ

导游

Hướng dẫn viên du lịch

游客

Du khách

照片

Ảnh

纪念品

Quà lưu niệm

出租车

Taxi

Tàu thuyền

路线

Tuyến đường

海关

Hải quan

Result:
1
/32
  


Speak

Your name: ? [Not you?]