🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Du lịch (17)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
Bản đồ
2
Du khách
3
Vé máy bay
4
旅行
5
导游
6
Trải nghiệm
7
Khách sạn
8
游客
9
Không thể nào quên
10
难忘
11
Giao thông
12
地图
13
酒店
14
Tuyến đường
15
Hướng dẫn viên du lịch
16
Du lịch
17
交通
18
经历
19
路线
20
机票