🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Du lịch (17)
Quà lưu niệm
Mua sắm
Trải nghiệm
Đặt chỗ
Tuyến đường
Không thể nào quên
预订
经历
船
签证
购物
纪念品
难忘
导游
餐厅
景点
路线
海关
Nhà hàng
Điểm tham quan
Hải quan
Hướng dẫn viên du lịch
Thị thực
Tàu thuyền