🅞 Memory Game: UNIT 4: WORDS EASILY CONFUSED

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
(v) đến được; đạt được
2
(n) chuyến đi chơi (ngắn ngày)
3
(v) xuất hiện
4
(n) địa chỉ
5
position
6
reach
7
fetch
8
(v) đi lại, di chuyển,
9
(n) vị trí (của một người, vật)
10
appear
11
(n) địa điểm, điểm đến
12
direction
13
travel
14
(v) tìm về, đem về
15
(n) đường mòn, lối đi
16
address
17
trip
18
location
19
(n) hướng, hướng dẫn, chỉ dẫn
20
path


Your name: ? [Not you?]