🅖 Từ vựng tiếng Trung: các món ăn ngày Tết

Lẩu
Thịt mỡ
Mứt hồng
Cơm nếp
Mứt đậu phộng
Mứt quất
Thịt bò
Mứt ngó sen
Mứt củ sen
Mứt dừa sợi
Mứt táo
Kẹo lạc
Thịt lợn
Xôi
Mứt hạt sen
Mứt bí
Bánh chưng xanh
Bánh chẻo
Bánh tét
Thịt gà
冬瓜糖
糯米饭
糖藕
糖金桔
牛肉
饺子
蜜枣
糖柿子
裹衣花生
糖莲子
糯米饭
猪肉
火锅
录粽子
糖莲藕
肥肉
花生糖
鸡肉
粽子
椰子丝糖

Your name: ? [Not you?]