🅐 Learn: Từ vựng tiếng Trung: các món ăn ngày Tết

饺子

Bánh chẻo

粽子

Bánh chưng

录粽子

Bánh chưng xanh

糍粑

Bánh dày

年糕

Bánh tết

粽子

Bánh tét

糯米饭

Cơm nếp

酸菜

Dưa hành

西瓜子

Hạt dưa

花生糖

Kẹo lạc

火锅

Lẩu

Mứt

冬瓜糖

Mứt bí

胡萝卜糖

Mứt cà rốt

椰子蜜餞

Mứt dừa

椰子丝糖

Mứt dừa sợi

糖凤梨

Mứt dứa

裹衣花生

Mứt đậu phộng

糖姜片

Mứt gừng

蜜饯

Mứt hoa quả

糖柿子

Mứt hồng

糖莲藕

Mứt củ sen

糖莲子

Mứt hạt sen

什锦果酱

Mứt hoa quả thập cẩm

糖藕

Mứt ngó sen

糖金桔

Mứt quất

蜜枣

Mứt táo

春卷

Nem rán

饺子

Sủi cảo

牛肉

Thịt bò

肉冻

Thịt đông

鸡肉

Thịt gà

腊肉

Thịt gác bếp

猪肉

Thịt lợn

肥肉

Thịt mỡ

糯米饭

Xôi

Result:
1
/36
  


Speak

Your name: ? [Not you?]