🅞 Memory Game: Từ vựng tiếng Trung: các món ăn ngày Tết

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
糖莲藕
2
肉冻
3
椰子丝糖
4
饺子
5
Mứt cà rốt
6
Bánh chẻo
7
年糕
8
Mứt táo
9
Mứt
10
蜜枣
11
Mứt dừa sợi
12
Mứt củ sen
13
糖金桔
14
糯米饭
15
Bánh tết
16
Mứt quất
17
胡萝卜糖
18
19
Cơm nếp
20
Thịt đông


Your name: ? [Not you?]