🅞 Memory Game: UNIT 20: WORD PATTERNS

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
disappointed with/by sth
2
prevent sb from doing
3
- mong đợi điều gì/ai đó để làm gì
4
- bao phủ cái gì
5
- không có đủ/thiếu hụt cái gì
6
warn sb about/against sth/doing
7
- ngăn chặn ai làm gì
8
- liếc nhìn cái gì/ai
9
- cảnh báo ai việc gì
10
- ngăn chặn cái gì
11
short on sth
12
covered in/with sth
13
prevent sth
14
disappointed in sb
15
- thất vọng về ai
16
glance at sth/sb
17
- thất vọng vì điều gì
18
- cảnh báo ai về việc gì
19
warn sb of sth
20
expect sth/sb (to do)


Your name: ? [Not you?]