🅞 Memory Game: Từ vựng bài 8 - quyển 1 Hán ngữ 《Tiếng Trung Anh Vũ》
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
tổng cộng
2
给
3
trợ từ (nhé,nhỉ,nha)
4
找
5
一共
6
nhiều
7
苹果
8
还
9
táo
10
块
11
香蕉
12
tìm, trả lại (tiền thừa)
13
吧
14
còn, vẫn còn
15
chuối
16
bán
17
tệ, đồng (văn nói)
18
đưa, cho
19
卖
20
多