🅖 B1 destination u1 to u3 revision

xem xét
nơi ở
sự vận chuyển
gian lận
nhắc nhở
bắt đầu ( sở thích...)
ghi nhớ
huấn luyện viên
phà
tinh nghịch
nhịp điệu
gạch bỏ
ghi điểm/ điểm số
điểm đến
quan điểm về
ra khỏi
trò chơi bàn cờ
nữ anh hùng
nhìn chung
hành lý
ferry (n) /ˈferi/
score (v, n)
get out (of)
rhythm (n)
transport (n)
accommodation (n)
remind (v)
an opinion about/of
memorise
Playful
heroine
cheat (v)
board game (np)
cross out
take up
consider (v)
coach (n)
destination (n)
in general
luggage (n)

Your name: ? [Not you?]