🅞 Memory Game: B1 destination u1 to u3 revision
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
giảm âm lượng
2
nhắc nhở
3
support (v, n)
4
sự vận chuyển
5
Bravery
6
hesitate (v)
7
remind (v)
8
champion (n)
9
transport (n)
10
tổ chức/ sắp xếp
11
đôi trưởng/ thuyền trưởng
12
captain (n)
13
do dự
14
bằng cấp
15
sự dũng cảm
16
degree (n)
17
organise (v)
18
hỗ trợ/ ủng hộ
19
nhà vô địch
20
turn down