🅐 Learn: B1 destination u1 to u3 revision

board game (np)

trò chơi bàn cờ

captain (n)

đôi trưởng/ thuyền trưởng

challenge (v, n)

thử thách

champion (n)

nhà vô địch

cheat (v)

gian lận

coach (n)

huấn luyện viên

competition (n)

cuộc thi

defeat (v)

đánh bại

entertaining (adj)

giải trí

opponent (n)

đối thủ

organise (v)

tổ chức/ sắp xếp

pleasure (n)

niềm vui

referee (n)

trọng tài

rhythm (n)

nhịp điệu

risk (v, n)

liều lĩnh/ rủi ro

score (v, n)

ghi điểm/ điểm số

support (v, n)

hỗ trợ/ ủng hộ

train (v)

huấn luyện/ đào tạo

carry on

tiếp tục

send off

đuổi ra khỏi sân chơi

take up

bắt đầu ( sở thích...)

turn down

giảm âm lượng

turn up

tăng âm lượng

popular with

phổ biến với..

crazy about

say mê

bored with

chán nản

athletic

khỏe mạnh

athletics

môn điền kinh

childhood

thời thơ ấu

heroic

khí phách/ anh dũng

heroine

nữ anh hùng

Musician

nhạc sỹ

Playful

tinh nghịch

achieve (v)

giành được/ đạt được

concentrate (v)

tập trung

consider (v)

xem xét

course (n)

khóa học

degree (n)

bằng cấp

expert (n, adj)

chuyên gia

hesitate (v)

do dự

instruction (n)

lời hướng dẫn

progress (n)

quá trình

mental (adj)

thuộc tinh thần

qualification (n)

bằng cấp, trình độ

remind (v)

nhắc nhở

report (n)

báo cáo

revise (v)

ôn tập

search (v, n)

tìm kiếm

wonder (v)

phân vân/ thắc mắc

cross out

gạch bỏ

look up

tra cứu

point out

chỉ ra

rip up

xé thành nhiều mảnh

rub out

tẩy xóa

turn over

lật sang trang

for instance

ví dụ

in conclusion

kết luận

in fact

thực ra

in favour of

tán thành, ủng hộ

in general

nhìn chung

capable of

có khả năng/ có thể

talented at

có tài năng về...

cheat at/in

gian lận

confuse sb with

nhầm ai với..

cope with

đương đầu với..

succeed in

thành công trong...

an opinion about/of

quan điểm về

Bravery

sự dũng cảm

correction

sự chính xác

divide

chia/ phân chia

instructor

người hướng dẫn

memory

khả năng ghi nhớ

memorise

ghi nhớ

memorial

tưởng nhớ

refer

ám chỉ

accommodation (n)

nơi ở

book (v)

đặt..

cruise (n)

chuyến đi (biển..)

destination (n)

điểm đến

ferry (n) /ˈferi/

phà

harbour (n)

cảng

journey (n)

chuyến đi xa

luggage (n)

hành lý

pack (v)

đóng gói

platform (n)

sân ga

transport (n)

sự vận chuyển

reach (v)

đến

souvenir (n)

đồ lưu niệm

vehicle (n)

xe cộ

get in/into

lên xe ô tô

get off

xuống xe

get on/onto

lên xe buýt/ tàu

get out (of)

ra khỏi

go away

đi xa, rời khỏi

go back (to)

quay trở lại

set off

khởi hành

take off

cất cánh

Backwards

ngược, lùi về phía

depart

rời khỏi

departure

sự xuất phát

Result:
1
/100
  


Speak

Your name: ? [Not you?]