🅛 Connection: G7 UNIT 10.2: ENERGY SOURCES
sản xuất
bị hạn chế, có giới hạn
đắt
hết, cạn kiệt
sẵn có
quá mát
replace (v)
available (adj)
non-renewable
limited (adj)
overheat
run out
save
cheap
produce (v)
overcool
expensive
warm
làm cho ấm lên
thay thế
tiết kiệm
quá nóng, quá nhiệt
rẻ
không thể tái tạo