🅞 Memory Game: G7 UNIT 10.2: ENERGY SOURCES
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
limited
2
reduce (v)
3
đắt
4
electricity (n)
5
có thể tái tạo
6
reuse
7
warm
8
làm cho ấm lên
9
non-renewable
10
expensive
11
giảm
12
quá nóng, quá nhiệt
13
produce (v)
14
điện năng
15
có giới hạn, bị hạn chế
16
overheat
17
sử dụng lại, tái sử dụng
18
renewable (adj)
19
sản xuất
20
không thể tái tạo