🅞 Memory Game: Unit 1: WORDS EASILY CONFUSED

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
(n) trợ lý
2
(n) nghề nghiệp (được đào tào chuyên nghiệp)
3
work
4
(n) sĩ quan
5
manage
6
officer
7
(n) nhóm
8
fulfil
9
(v) đương đầu, đối phó
10
(n) nhiệm vụ
11
ambition
12
profession
13
(v) quẳn lý
14
assistant
15
party
16
task
17
(n) công việc/nhiệm vụ phải làm
18
(v) thực hiện/hoàn thành/làm tròn (nhiệm vụ…)
19
face
20
(n) khát vọng, tham vọng


Your name: ? [Not you?]