🅐 Learn: Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Global Unit 6

Dogsled

xe chó kéo

Experience

kinh nghiệm

greet

chào hỏi

greeting

lời chào

habit

thói quen

in the habit of

có thói quen

hurry

vội vã

in a hurry

đang vội

igloo

nhà tuyết

impact

tác động

independent

độc lập

interact

tương tác

interaction

sự tương tác

lifestyle

lối sống

make craft

làm nghề thủ công

maintain

duy trì

musher

người điều khiển xe chó kéo

nomadic

du mục

offline

ngoại tuyến

online

trực tuyến

online learning

học trực tuyến

revive

hồi sinh, phục hồi

serve

phục vụ

staple

món chính, thực phẩm cơ bản

street food

đồ ăn đường phố

tribal

bộ lạc

Result:
1
/26
  


Speak

Your name: ? [Not you?]