🅛 Connection: Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Global Unit 6

món chính, thực phẩm cơ bản
lối sống
đồ ăn đường phố
độc lập
hồi sinh, phục hồi
người điều khiển xe chó kéo
Experience
staple
in a hurry
street food
nomadic
revive
musher
independent
interaction
lifestyle
serve
make craft
du mục
sự tương tác
kinh nghiệm
làm nghề thủ công
đang vội
phục vụ


Your name: ? [Not you?]