🅞 Memory Game: Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Global Unit 6

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
in a hurry
2
thói quen
3
revive
4
hồi sinh, phục hồi
5
musher
6
lifestyle
7
chào hỏi
8
người điều khiển xe chó kéo
9
maintain
10
làm nghề thủ công
11
tương tác
12
habit
13
duy trì
14
xe chó kéo
15
đang vội
16
make craft
17
Dogsled
18
greet
19
interact
20
lối sống


Your name: ? [Not you?]