🅖 A1 VOCABUALRY LIST 005

không thể
quán cà phê
cà rốt
sự nghiệp
chọn
đứa trẻ
lớp
mèo
rạp chiếu phim
có thể
sô cô la
xe hơi
đĩa CD
thế kỷ
rẻ
thay đổi
sạch
mang
phòng học
gọi điện
cat
cafe
call
can
car
century
classroom
clean
cheap
cannot
cinema
CD
chocolate
class
career
carrot
choose
change
carry
child

Your name: ? [Not you?]