🅞 Memory Game: A1 VOCABUALRY LIST 005

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
choose
2
carry
3
chocolate
4
biểu đồ
5
thay đổi
6
sô cô la
7
chair
8
ghế
9
thế kỷ
10
cheese
11
phô mai
12
lớp
13
chart
14
can
15
mang
16
chọn
17
class
18
có thể
19
change
20
century


Your name: ? [Not you?]