🅐 Learn: A1 VOCABUALRY LIST 005

cafe

quán cà phê

cake

bánh

call

gọi điện

camera

máy ảnh

can

có thể

cannot

không thể

capital

thủ đô

car

xe hơi

card

thẻ

career

sự nghiệp

carrot

cà rốt

carry

mang

cat

mèo

CD

đĩa CD

cent

xu

centre

trung tâm

century

thế kỷ

chair

ghế

change

thay đổi

chart

biểu đồ

cheap

rẻ

check

kiểm tra

cheese

phô mai

chicken

child

đứa trẻ

chocolate

sô cô la

choose

chọn

cinema

rạp chiếu phim

city

thành phố

class

lớp

classroom

phòng học

clean

sạch

climb

leo lên

Result:
1
/33
  


Speak

Your name: ? [Not you?]