🅖 Từ vựng tiếng Trung thương mại (3)

nhập khẩu miễn thuế
báo giá
nhập khẩu gián tiếp
giấy phép nhập khẩu
chi trả bằng đổi hàng
tiền đã chi trả
chất lượng
hàng khoáng sản
kiểm nghiệm hàng hóa
số lượng
chi trả bằng tín dụng
hạng mục xuất khẩu
danh mục hàng hóa nhập khẩu
xuất siêu
chi trả bằng tiền mặt
hàng quá cảnh
hạng mục nhập khẩu
nhập khẩu trực tiếp
phươg thức nhập khẩu
nhập siêu
进口方式
过境货物
现金支付
进口项目
进口商品目录
直接进口
数量
矿产品
出口项目
信用支付
商品检验
易货支付
支付货币
入超
间接进口
报价
进口许可证
品质
免税进口
出超

Your name: ? [Not you?]