🅐 Learn: Từ vựng tiếng Trung thương mại (3)

矿产品

hàng khoáng sản

过境货物

hàng quá cảnh

进口商品目录

danh mục hàng hóa nhập khẩu

进口方式

phươg thức nhập khẩu

进口项目

hạng mục nhập khẩu

免税进口

nhập khẩu miễn thuế

间接进口

nhập khẩu gián tiếp

直接进口

nhập khẩu trực tiếp

进口额

mức nhập khẩu

进口许可证

giấy phép nhập khẩu

出口项目

hạng mục xuất khẩu

进口总值

tổng giá trị nhập khẩu

入超

nhập siêu

出超

xuất siêu

报价

báo giá

商品价格

giá cả hàng hóa

定价

định giá

定单

đơn đặt hàng

优惠价格

giá ưu đãi

数量

số lượng

商品检验

kiểm nghiệm hàng hóa

品质

chất lượng

支付方式

phương thức chi trả

现金支付

chi trả bằng tiền mặt

信用支付

chi trả bằng tín dụng

易货支付

chi trả bằng đổi hàng

支付货币

tiền đã chi trả

最终发票

hóa đơn chính thức

Result:
1
/28
  


Speak

Your name: ? [Not you?]