🅞 Memory Game: Từ vựng tiếng Trung thương mại (3)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
直接进口
2
giá ưu đãi
3
phươg thức nhập khẩu
4
矿产品
5
hàng khoáng sản
6
入超
7
xuất siêu
8
报价
9
最终发票
10
进口方式
11
出超
12
báo giá
13
hàng quá cảnh
14
过境货物
15
hóa đơn chính thức
16
优惠价格
17
nhập siêu
18
品质
19
nhập khẩu trực tiếp
20
chất lượng