🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Chỗ ở (7)

酒店

Khách sạn

房间

Phòng

多少钱一晚

Bao nhiêu tiền một đêm

我要预订房间

Tôi muốn đặt phòng

身份证

Chứng minh nhân dân

登记

Đăng ký

钥匙

Chìa khóa

Giường

卫生间

Nhà vệ sinh

电视

Tivi

Wi-Fi

Wi-Fi

早餐

Bữa sáng

退房

Trả phòng

谢谢

Cảm ơn

再见

Tạm biệt

Result:
1
/15
  


Speak

Your name: ? [Not you?]