🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Chỗ ở (7)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
Nhà vệ sinh
2
身份证
3
Chìa khóa
4
多少钱一晚
5
我要预订房间
6
卫生间
7
Tivi
8
Trả phòng
9
Phòng
10
再见
11
登记
12
退房
13
Bao nhiêu tiền một đêm
14
Đăng ký
15
钥匙
16
Chứng minh nhân dân
17
Tôi muốn đặt phòng
18
电视
19
房间
20
Tạm biệt