🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Chỗ ở (7)
Chứng minh nhân dân
Chìa khóa
Cảm ơn
Tôi muốn đặt phòng
Wi-Fi
Khách sạn
床
谢谢
Wi-Fi
身份证
钥匙
早餐
酒店
退房
房间
卫生间
多少钱一晚
我要预订房间
Bữa sáng
Giường
Nhà vệ sinh
Bao nhiêu tiền một đêm
Trả phòng
Phòng