🅐 Learn: Từ vựng tiếng Trung thương mại (1)

询盘

chào giá

发盘

hỏi giá

实盘

người chào giá

公司

công ty

市场

thị trường

企业

xí nghiệp, doanh nghiệp

投资

đầu tư

银行

ngân hàng

美元

đô la Mỹ

资金

vốn

业务

kinh doanh, nghiệp vụ

增长

tăng trưởng

产品

sản phẩm

价格

giá

管理

quản trị, quản lý

经济

nền kinh tế

风险

rủi ro

贷款

khoản vay

大盘

vốn lớn, vốn hoá lớn

行业

ngành

基金

quỹ, ngân quỹ

金融

tài chính

生产

sản xuất

经营

kinh doanh, quản lý

财经

kinh tế tài chính

客户

khách hàng

仲介貿易

thương mại qua trung gian

边境貿易

thương mại biên giới

海运貿易

thương mại đường biển

自由港

cảng tự do

Result:
1
/30
  


Speak

Your name: ? [Not you?]