🅛 Connection: Từ vựng tiếng Trung thương mại (1)
kinh doanh, nghiệp vụ
thương mại biên giới
nền kinh tế
sản xuất
ngành
ngân hàng
银行
金融
客户
企业
行业
市场
业务
经营
经济
生产
风险
边境貿易
khách hàng
rủi ro
tài chính
kinh doanh, quản lý
xí nghiệp, doanh nghiệp
thị trường