🅞 Memory Game: Từ vựng tiếng Trung thương mại (1)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
đô la Mỹ
2
công ty
3
资金
4
kinh doanh, nghiệp vụ
5
产品
6
仲介貿易
7
经济
8
sản phẩm
9
行业
10
业务
11
nền kinh tế
12
rủi ro
13
风险
14
thương mại qua trung gian
15
公司
16
企业
17
xí nghiệp, doanh nghiệp
18
vốn
19
ngành
20
美元