🅐 Learn: Chủ đề: Thời gian (时间) - Từ vựng HSK 1

今天

Hôm nay

明天

Ngày mai

昨天

Hôm qua

星期

Tuần

Năm

Tháng

Ngày

Giờ

分钟

Phút

现在

Bây giờ

Result:
1
/10
  


Speak

Your name: ? [Not you?]