🅛 Connection: Chủ đề: Thời gian (时间) - Từ vựng HSK 1

Hôm qua
Giờ
Tháng
Bây giờ
Năm
现在
昨天
分钟
明天
星期
今天
Tuần
Ngày
Ngày mai
Hôm nay
Phút


Your name: ? [Not you?]