🅞 Memory Game: Chủ đề: Thời gian (时间) - Từ vựng HSK 1

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
2
Tháng
3
Ngày mai
4
Giờ
5
Tuần
6
明天
7
分钟
8
Bây giờ
9
今天
10
Ngày
11
昨天
12
13
14
现在
15
Hôm nay
16
Phút
17
18
Hôm qua
19
星期
20
Năm


Your name: ? [Not you?]