🅖 Từ vựng tiếng Trung chủ đề Giáng sinh

Than đá
Ông già noel
Món quà
Áo len
Thiên chúa giáo
Bánh quy
Hoa tuyết
Cành cây
Xe trượt tuyết
Ngày lễ giáng sinh/ noel (25/12)
Người tuyết
Giá cắm nến
Bánh gừng
Thiệp
Tinh linh
Đồ chơi
Rượu táo
Chuông
Sự ra đời của chúa Jesu
Nến
雪花
圣诞老人
煤炭
卡片/ 圣诞卡
雪橇
天主教
雪人
苹果酒
耶稣的诞生
姜饼
树干
毛衣
精灵
饼干
烛台
圣诞节
玩具
礼物
蜡烛

Your name: ? [Not you?]