🅞 Memory Game: Từ vựng tiếng Trung chủ đề Giáng sinh

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
平安夜
2
Rượu táo
3
Khăn quàng
4
Gia đình sum vầy
5
家庭欢聚
6
雪花
7
Kẹo que
8
Thiệp
9
围巾
10
礼物
11
糖棒
12
卡片/ 圣诞卡
13
天主教
14
苹果酒
15
圣诞树
16
Cây thông noel
17
Đêm bình an (24/12)
18
Hoa tuyết
19
Món quà
20
Thiên chúa giáo


Your name: ? [Not you?]