🅐 Learn: Từ vựng tiếng Trung chủ đề Giáng sinh

圣诞节

Ngày lễ giáng sinh/ noel (25/12)

平安夜

Đêm bình an (24/12)

圣诞老人

Ông già noel

圣诞树

Cây thông noel

树干

Cành cây

耶稣的诞生

Sự ra đời của chúa Jesu

教堂

Nhà thờ

天主教

Thiên chúa giáo

驯鹿

Tuần lộc

雪橇

Xe trượt tuyết

雪花

Hoa tuyết

雪人

Người tuyết

糖果

Kẹo

拐杖糖

Kẹo gậy

糖棒

Kẹo que

姜饼

Bánh gừng

饼干

Bánh quy

热巧克力

Socola nóng

火鸡

Gà quay

礼物

Món quà

卡片/ 圣诞卡

Thiệp

帽子

围巾

Khăn quàng

毛衣

Áo len

玩具

Đồ chơi

Chuông

铃铛

Lục lạc

花环

Vòng hoa

蜡烛

Nến

袜子/圣诞袜

Tất

壁炉

Lò sưởi trong tường

烛台

Giá cắm nến

精灵

Tinh linh

天使

Thiên sứ

煤炭

Than đá

苹果酒

Rượu táo

家庭欢聚

Gia đình sum vầy

Result:
1
/37
  


Speak

Your name: ? [Not you?]