Result:
1
/37
圣诞节
Ngày lễ giáng sinh/ noel (25/12)
平安夜
Đêm bình an (24/12)
圣诞老人
Ông già noel
圣诞树
Cây thông noel
树干
Cành cây
耶稣的诞生
Sự ra đời của chúa Jesu
教堂
Nhà thờ
天主教
Thiên chúa giáo
驯鹿
Tuần lộc
雪橇
Xe trượt tuyết
雪花
Hoa tuyết
雪人
Người tuyết
糖果
Kẹo
拐杖糖
Kẹo gậy
糖棒
Kẹo que
姜饼
Bánh gừng
饼干
Bánh quy
热巧克力
Socola nóng
火鸡
Gà quay
礼物
Món quà
卡片/ 圣诞卡
Thiệp
帽子
Mũ
围巾
Khăn quàng
毛衣
Áo len
玩具
Đồ chơi
铃
Chuông
铃铛
Lục lạc
花环
Vòng hoa
蜡烛
Nến
袜子/圣诞袜
Tất
壁炉
Lò sưởi trong tường
烛台
Giá cắm nến
精灵
Tinh linh
天使
Thiên sứ
煤炭
Than đá
苹果酒
Rượu táo
家庭欢聚
Gia đình sum vầy