(n): vỏ hoa quả
(adj): có thể tái chế
về lâu dài
(n): bao bì
rửa sạch
(n): du lịch sinh thái
(adj): nhiễm độc, nhiễm khuẩn
(adj): dùng một lần
(adj): bền vững, thân thiện với môi trường
(adv): một cách hiệu quả
(n): sự nhận thức
(v): tái sử dụng
(adj): có thể tái sử dụng
(v): tái chế
(n): rác thải sinh hoạt
(v): phân huỷ
(n): nguồn tài nguyên
(v): phân loại
(n): đống
(n): bãi rác