🅞 Memory Game: E12 - Unit 3: Green living
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(adj): bền vững, thân thiện với môi trường
2
carbon footprint
3
(n): rác thải sinh hoạt
4
sustainable
5
rửa sạch
6
(n): vỏ hoa quả
7
ecotourism
8
fruit peel
9
(v): phân loại
10
reuse
11
(v): tái sử dụng
12
(n): tổng lượng phát thải khí nhà kính
13
household waste
14
recycle
15
rinse out
16
(v): tái chế
17
(adj): thân thiện/ tốt cho hệ sinh thái
18
(n): du lịch sinh thái
19
sort
20
eco-friendly