🅐 Learn: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (10)

xa

mặt trăng, tháng

lại

再见

hẹn gặp lại/ Tạm

đang, ở tại

在家

ở nhà

sớm

早饭

bữa sáng

早上

buổi sáng

怎么

làm sao, thế nào

bến, trạm

tìm

找到

tìm thấy

này, đây

这边

bên này

这里

nơi đây

这儿

đây

这些

những cái này

thật là

真的

Thật ư? Thật đó!

khéo, chính,...

正在

đang

知道

biết

知识

kiến thức

giữa

中国

nước Trung Quốc

中间

giữa

中文

(văn tự) Tiếng Trung

中午

buổi trưa

中学

cấp Trung học

中学生

học sinh Trung học

nặng

重要

quan trọng

ở tại

准备

chuẩn bị

桌子

cái bàn

chữ, chữ viết, văn tự

(量)cái

đi

走路

đi đường, đi bộ

nhất, số một

最好

tốt nhất

最后

cuối cùng, sau cùng

昨天

hôm qua

bên trái

左边

bên trái

ngồi

坐下

ngồi xuống

làm

Result:
1
/49
  


Speak

Your name: ? [Not you?]