🅛 Connection: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (10)

hẹn gặp lại/ Tạm
(量)cái
ngồi xuống
chuẩn bị
đang
ở tại
中国
早饭
坐下
这里
再见
准备
正在
nước Trung Quốc
bữa sáng
nơi đây
lại
chữ, chữ viết, văn tự
ngồi


Your name: ? [Not you?]