🅞 Memory Game: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (10)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
这些
2
走路
3
giữa
4
làm
5
远
6
Thật ư? Thật đó!
7
đi đường, đi bộ
8
最
9
nhất, số một
10
子
11
坐下
12
做
13
真的
14
đi
15
(量)cái
16
中间
17
ngồi xuống
18
xa
19
走
20
những cái này