🅐 Learn: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (2)

穿

mặc

giường, đệm

lần

từ, qua, theo

sai

đánh, bắt

打车

bắt xe

打电话

gọi điện

打开

mở, mở ra

打球

chơi bóng

to, lớn

大学

đại học

大学生

sinh viên đại học

đến, tới

得到

đạt được, nhận được

biểu thị từ trước nóngữ

(biểu thị sự sở hữu) của

đợi, chờ

đất, lục địa; trái đất

地点

địa điểm, nơi chốn

地方

nơi, địa phương

地上

trên mặt đất

地图

bản đồ

弟弟|弟

em trai

thứ ... (số thứ tự)

ít, chút, hơi

điện, pin.

电话

điện thoại

电脑

máy tính

电视

truyền hình; TV

电视机

(chiếc) TV

电影

điện ảnh, phim

电影院

rạp chiếu phim

đông

东边

phía đông

东西

đồ đạc, đồ, vật

động, chạm

动作

động tác, hoạt động

đều

đọc

读书

đọc sách

đúng

对不起

xin lỗi

Nhiều (đại từ nghi vấn) bao

多少

bao nhiêu

饿

đói

儿子

con trai

số 2

cơm

饭店

quán ăn/ nhà hàng

Result:
1
/50
  


Speak

Your name: ? [Not you?]