🅛 Connection: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (2)
em trai
thứ ... (số thứ tự)
điện ảnh, phim
đất, lục địa; trái đất
xin lỗi
cơm
地图
儿子
从
电
电影
饭
对不起
弟弟|弟
电脑
动
地
第
con trai
bản đồ
động, chạm
máy tính
điện, pin.
từ, qua, theo
OK
Học trên giao diện mới
🅐
Learn
🅑
Card
➊
Card1
🅚
Card2
🅓
Quiz 3
🅥
Quiz 4
🅨
Quiz 6
🅩
Quiz 7
🅔
Missing
🅕
Write
🅙
Write
🅖
Match
🅗
Hangman
🅡
Hangman
🅢
Search
🅢
Search 2
🅤
Scramble
🅤
Scramble 2
🅝
Game 10
🅞
Memory
🅛
Connect
🅣
Triệu phú
🅟
Bee
🅘
Sushi
➋
Battle
➌
Letter
➍
Catch
➎
Fish
➏
Mystery 1
➐
Mystery 2
➑
Túi mù 1
➒
Túi mù 2
⚽
TicTacToe
⚽
Arena
Your name:
?
[Not you?]