🅞 Memory Game: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (2)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
rạp chiếu phim
2
电影院
3
đợi, chờ
4
5
bắt xe
6
mặc
7
8
东西
9
10
11
12
đúng
13
穿
14
đều
15
打车
16
đồ đạc, đồ, vật
17
lần
18
to, lớn
19
20
Nhiều (đại từ nghi vấn) bao


Your name: ? [Not you?]