🅖 Unit 1: COLLOCATIONS/EXPRESSIONS

- thoát khỏi ai/cái gì
- đi đến một quyết định
- cặp kính râm
- tập hợp cắc quy tắc/bộ quy tắc
- bó hoa
- đi ngủ
- gặ p rắc rối, gặp khó khăn với ai đó
- ở trong vị trí/hoàn cảnh của ai đó
- đi ngủ
- đăng tìm kiếm cái gì
- bắt đằu vào việc/vấn đề chính
- chịu chấp nhận cái gì/giẳi hòa với ai
- để ai đó được yên, không làm phiền, chỉ trích họ
- tia chớp
- bộ đồ ngủ
- chuẩn bị
- cực kì hữu dụng/có ích
- làm ai đó khó chịu/bực mình
- hoàn thành công việc/nhiệm vụ được giao
- mặt đỏ lên (vì tức giận hoặc xấu hổ)
set of rules
reach a decision
go to sleep
pair of pyjamas
get rid of
come in handy
in sb’s shoes
get to sleep
go red
come to terms with
flash of lightning
get off sb’s băck
pair of sunglasses
get down to business
get ready
bunch of flowers
get the job
get on sb’s nerves
in search of
in trouble with

Your name: ? [Not you?]