🅖 Từ vựng tiếng Trung về môn võ thuật

Đấm thẳng
Hạng cân nặng vừa
Trọng tài
Chọc
Cái vòng bảo vệ răng
Đấm ngang
Võ đài
Đấm trước
Đấm ngắn
Hạng cân nặng
Võ sĩ đấu quyền chuyên nghiệp
Bao bảo vệ đầu
Hạng giấy
Hiệp đấu
Võ karate
Đấm móc
Đấm tay trái
Găng tay đấm bốc
Quyền thái
Hạng cân trung bình
护头套
重量级
速击
泰国拳
左手拳
刺拳
勾拳
次重量级
回合
拳击台
裁判
中量级
先击拳
拳击手套
短击
直击
职业拳击手
空手道
次轻量级
护齿

Your name: ? [Not you?]