🅞 Memory Game: Từ vựng tiếng Trung về môn võ thuật

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
护头套
2
拳击手套
3
职业拳击手
4
Võ sĩ đấu quyền
5
Hạng cân trung bình
6
回合
7
Hiệp đấu
8
Găng tay đấm bốc
9
拳击手
10
Võ sĩ đấu quyền chuyên nghiệp
11
泰国拳
12
Quyền thái
13
中量级
14
次重量级
15
勾拳
16
Bao bảo vệ đầu
17
Hạng cân nặng vừa
18
摆好架势
19
Đấm móc
20
Chuẩn bị tư thế


Your name: ? [Not you?]